Công thức ROE và cách áp dụng trong đầu tư chứng khoán.

Công thức ROE và cách áp dụng trong đầu tư chứng khoán.

ROE là gì? Tại sao ROE lại là một chỉ số quan trọng giúp nhà đầu tư đánh giá được mức độ hoạt động hiệu quả của doanh nghiệp cũng như phân tích được loại cổ phiếu nào đang có tiềm năng lớn nhất. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu điều này nhé.

1. Chỉ số ROE là gì?

1.1. Khái niệm.

ROE (Return On Equity) gọi là tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Đây là chỉ số thể hiện khả năng sinh lời và hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp. Các nhà đầu tư thường coi trọng đến chỉ số này vì họ quan tâm đến khả năng thu được lợi nhuận với từng đồng vốn mà họ bỏ ra.

ROE được biểu thị bằng phần trăm. Hoàn toàn có thể tính toán được khi thu nhập ròng và vốn chủ sở hữu đều là số dương.

1.2. Công thức ROE

Công thức ROE= Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu.

Trong đó:

  • ROE là lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu
  • Lợi nhuận sau thuế (hay lợi nhuận ròng)  là khoản lợi nhuận doanh nghiệp thu được sau khi đã trừ đi tất cả chi phí sản xuất và thuế thu nhập phải nộp.
  • Vốn chủ sở hữu là nguồn vốn mà doanh nghiệp sử dụng để đầu tư vào hoạt động kinh doanh

2. Cách tính chỉ số ROE thông qua báo cáo tài chính.

Dựa vào Báo cáo tài chính (BCTC) của doanh nghiệp hàng quý hoặc hàng năm có thể dễ dàng tính được chỉ số ROE một cách chính xác.

Để đơn giản hơn, ta lấy ví dụ: Tính chỉ số ROE của: TỔNG CÔNG TY VIGLACERA -CTCP (Mã chứng khoán: VGC)

2.1. Xác định chỉ tiêu lợi nhuận sau thuế

Trên bảng Báo cáo kết quả kinh doanh hợp nhất quý 2/2024, ta có được lợi nhuận sau thuế của  VGC  trong quý là 480 tỷ.

2.2. Tính vốn chủ sở hữu bình quân.

công thức roe

Chỉ tiêu lợi nhuận ròng (hay lợi nhuận sau thuế) phản ánh kết quả kinh doanh của toàn bộ quý II/2024. Do vậy, nếu chỉ lấy tổng tài sản tại thời điểm 30/06/2024 để tính thì sẽ không phản ánh đúng mức độ thay đổi về tài sản của doanh nghiệp.

Chính vì vậy, ta sẽ cần sử dụng chỉ tiêu tổng tài sản bình quân để gia tăng tính chính xác trong tính toán:

Tổng Vốn chủ sở hữu bình quân = (VCSH đầu kỳ+VCSH cuối kỳ)/2

= (7.812 tỷ+7.430 tỷ)/2 ≈ 7.621 tỷ

 

2.3. Xác định chỉ số ROE

Bước tiếp theo cực kỳ đơn giản, chỉ việc thay số liệu vào công thức ROE sẵn có:

ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu = 480 tỷ / 7.621 tỷ ≈ 6,3%

Vậy được hiểu 1 đồng vốn chủ tạo ra được 6,3% lợi nhuận

3. Chỉ số ROE có ý nghĩa gì với nhà đầu tư chứng khoán?

Chỉ số ROE (Return on Equity) hay lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu là thước đo quan trọng cho nhà đầu tư, giúp họ đánh giá tiềm năng sinh lời và rủi ro khi đầu tư vào cổ phiếu của doanh nghiệp. Dưới đây là những vấn đề quan trọng mà nhà đầu tư có thể nhận diện được từ ROE:

Khả năng nhận cổ tức

  • ROE cao thường đi kèm với tỷ suất sinh lợi cao cho cổ phiếu, đồng nghĩa nhà đầu tư có thể nhận được cổ tức tốt từ số tiền đầu tư.
  • Cổ phiếu có ROE cao thường thu hút nhà đầu tư, khiến giá cổ phiếu tăng và lợi nhuận đầu tư cũng tăng theo.

Khả năng thanh toán nợ

  • Nếu ROE > Lãi suất vay ngân hàng: Doanh nghiệp tạo ra lợi nhuận tốt, đủ khả năng thanh toán nợ và ổn định dòng vốn.
  • Nếu ROE < Lãi suất vay ngân hàng: Lợi nhuận không đủ trả nợ, tiềm ẩn nguy cơ vỡ nợ.

Hiệu quả hoạt động

  • ROE ổn định và tăng trưởng: Doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, sử dụng vốn chủ sở hữu hợp lý, mang lại lợi nhuận cho cổ đông.
  • ROE liên tục giảm: Doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả, cần cải thiện chiến lược để tăng năng suất và lợi nhuận.

Tính mức độ tăng trưởng của doanh nghiệp

Tốc độ tăng trưởng của một doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào khả năng sinh lợi của công ty.

Tốc độ tăng trưởng (g) = ROE x Tỷ lệ tái đầu tư

Mỗi năm, doanh nghiệp sẽ dành một phần lợi nhuận để trả cổ tức cho cổ đông. Phần lợi nhuận còn lại sẽ được tái đầu tư vào hoạt động sản xuất kinh doanh.

Tỷ lệ tái đầu tư (%) = (1 – Tỷ lệ chi trả cổ tức)

Tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp trong tương lai có thể được tính bằng cách nhân ROE với tỷ lệ tái đầu tư.

Chỉ số ROE phản ánh mức độ tăng trưởng của doanh nghiệp

Ví dụ:

Công ty A và B có cùng chỉ số ROE = 10%. Công ty A có tỷ lệ chi trả cổ tức hàng năm là 20%. Công ty B có tỷ lệ chi trả cổ tức là 40%. Khi đó:

  • Tốc độ tăng trưởng của A = 10% x (1- 20%) = 8%
  • Tốc độ tăng trưởng của B = 10% x (1- 40%) = 6%

Mặc dù công ty A có mức chi trả cổ tức thấp hơn công ty B, nhưng công ty A được kỳ vọng sẽ có tốc độ tăng trưởng cao hơn trong tương lai. Trong tầm nhìn dài hạn, cổ phiếu của công ty A sẽ hấp dẫn hơn cổ phiếu của công ty B.

So sánh với ngành và đối thủ.

  •  ROE cho phép doanh nghiệp so sánh hiệu suất tài chính của mình với các công ty cùng ngành hoặc cạnh tranh. Từ đó, ban lãnh đạo có thể xác định liệu doanh nghiệp đang vượt trội hay kém hơn so với thị trường.

4. Mối liên hệ cơ bản giữa chỉ số ROA và ROE

Công thức ROA=Lợi nhuận sau thuế/Tài sản 

ROA và ROE là hai chỉ số có mối liên hệ mật thiết và không thể tách rời. Do vậy, các nhà đầu tư sẽ cần phải xem xét và đánh giá cả 2 chỉ số này. Nếu chỉ sử dụng một trong hai chỉ số, sẽ rất khó để kết luận chính xác doanh nghiệp nào hoạt động hiệu quả hơn hay kém hơn.

ROE (Return on Equity) là tỷ số lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu. Thông thường, khi xét trên lợi ích của nhà đầu tư, chỉ số ROE sẽ được chú trọng hơn. Điều này là bởi, chỉ số này cho thấy mức độ hiệu quả trong việc sử dụng vốn chủ sở hữu cùng với mức độ rủi ro cơ cấu tài sản. Tuy nhiên, nếu chỉ số ROE cao mà chỉ số ROA lại thấp cũng sẽ khiến nhà đầu tư lo ngại về khả năng sử dụng nợ của doanh nghiệp.

Khi sử dụng đòn bẩy cao, nợ vay cao mà hiệu quả hoạt động kém (ROA thấp) nếu có biến động lãi vay tăng có thể gây ra rủi ro

Cùng xem xét ví dụ sau đây để hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa hai chỉ số ROA và ROE:

Công ty X và công ty Y lần lượt có vốn chủ sở hữu doanh nghiệp là 50 tỷ và 100 tỷ đồng. Lợi nhuận ròng của công ty X và Y lần lượt là 10 tỷ và 20 tỷ đồng. Công ty X không vay nợ, nợ của công ty Y là 40 tỷ đồng.

Từ đây, ta có được những nhận định như sau:

  • Chỉ số ROE của cả hai công ty X và Y đều là 20%. Điều này cho thấy hiệu quả sử dụng vốn của cả hai công ty đều rất tốt và ngang nhau.
  • Tuy nhiên, khi xem xét đến tỷ lệ vay nợ: công ty X không vay nợ, công ty Y có tỷ lệ vay nợ/vốn chủ sở hữu = 40 tỷ/100 tỷ = 40%. Như vậy, công ty X được đánh giá cao hơn về khả năng sử dụng vốn, công ty Y với chỉ số ROE cao nhưng sau cùng vẫn phải đem lợi nhuận kiếm được để trả nợ.

Để thêm chắc chắn cho khẳng định này, ta dựa vào công thức:

Tài sản = Vốn của chủ sở hữu + Nợ

Từ đó, có được:

  • ROA (công ty X) = 10 / 50 = 20%
  • ROA (công ty Y) = 20 / (100 + 40) = 14.3%

Như vậy, ta có thể kết luận rằng công ty X đang có mức độ hiệu quả sử dụng vốn tốt hơn so với công ty Y.

Hiện nay, mối quan hệ giữa ROA và ROE được thể hiện cụ thể như sau:

Đòn bẩy tài chính = ROE / ROA = Tổng tài sản hiện có / Vốn của chủ sở hữu

Đây là công thức giúp nhà quản lý doanh nghiệp đánh giá một cách chính xác khả năng sử dụng vốn trong kinh doanh của mình. Nếu đòn bẩy tài chính ở mức thấp thì khả năng năng sử dụng vốn, sự phát triển của công ty rất tốt và ngược lại. Những công ty có mức đòn bẩy tài chính cao thường cần sử dụng đến vốn vay bên ngoài để duy trì việc kinh doanh. Vì thế, hiện nay các doanh nghiệp đều chú trọng hơn vào việc đẩy mạnh ROE, giúp cho việc kinh doanh của công ty được ổn định và hiệu quả hơn.

5. Lấy chỉ số ROE và ROA qua những nguồn dữ liệu có sẵn.

Để thuận tiện hơn, ngoài cách tự tính, bạn có thể sử dụng trực tiếp dữ liệu của các công ty chứng khoán.

Các nền tảng thông tin tài chính hay các công ty chứng khoán thường tính sẵn các chỉ số tài chính, bạn chỉ cần lấy những số liệu này từ Website của họ.

Vào mục bảng giá  -> Nhập tìm mã cổ phiếu mong muốn, hoặc tìm theo danh sách -> kích vào mã chứng khoán– Tổng quan

roe

6. ROE bao nhiêu là tốt?

ROE đạt tối thiểu mức 15% là một trong những tiêu chí để đánh giá công ty đủ năng lực tài chính chuẩn quốc tế. Đây là tiêu chí rất quan trọng được Warren Buffett – nhà đầu tư nổi tiếng sử dụng khi lựa chọn doanh nghiệp.

Về mặt lý thuyết, nếu ROE tối thiểu bằng 15% thì ROA phải trên mức 7.5%. Tuy nhiên, vì tỷ lệ lạm phát tại Việt Nam cao nên mức ROA kỳ vọng của các doanh nghiệp rơi vào khoảng 10% – 12% và ROE ở mức 20% – 22% là tốt.

7. Lời kết.

Có thể thấy rằng chỉ số Return on Equity (ROE) là một công cụ phân tích tài chính, giúp cả nhà đầu tư lẫn quản lý doanh nghiệp đánh giá khả năng sinh lời so với vốn chủ sở hữu. ROE không chỉ cung cấp thông tin về hiệu suất kinh doanh hiện tại, mà còn giúp dự báo khả năng tăng trưởng và lợi nhuận tương lai của công ty.

Tuy nhiên, việc sử dụng ROE đòi hỏi sự cẩn trọng, bởi nó cũng có những hạn chế và không thể phản ánh toàn diện về tình hình tài chính của một doanh nghiệp.

Với việc hiểu sâu sắc và áp dụng đúng cách chỉ số ROE là gì, các nhà đầu tư và quản lý doanh nghiệp có thể tận dụng được những thông tin quý giá mà nó mang lại, từ đó đưa ra những quyết định thông minh, góp phần vào sự thành công trong việc đưa ra quyết định đầu tư.

Chúc bạn thành công và may mắn.

Video nói về ROA và ROE : Tại đây

Tổng hợp
@Tuyết Mai Chứng Khoán