Cách Vẽ Sóng Elliott Và Cách Áp Dụng Giao Dịch Trong Chứng Khoán

Cách Vẽ Sóng Elliott Và Cách Áp Dụng Giao Dịch Trong Chứng Khoán

Sóng Elliott mô tả sự giao động lên xuống của giá dưới tác động của tâm lý đám đông và hình thành một mô hình xác định được chu kỳ và xu hướng của thị trường.

Lý thuyết này dựa trên việc thống kê, quan sát và phân tích dữ liệu lịch sử thị trường chứng khoán trong nhiều năm và rút ra nhận định rằng  thị trường có mô hình sóng mang tính chu kỳ, lặp đi lặp lại.

Các cấu trúc lớn của sóng Elliott được tạo thành từ những cấu trúc nhỏ hơn liên kết tạo thành.

 Elliott cho rằng, nếu nhà đầu tư nhận diện được những mô hình đó thì có thể dự đoán được hướng đi tiếp theo của giá.

Lý thuyết sóng Elliott đã trở thành công cụ,  được sử dụng rộng rãi bởi các nhà đầu tư trong việc phân tích các thị trường tài chính như chứng khoán và các thị trường khác.

1.Cấu trúc của sóng Elliott.

Một chu kỳ sóng Elliott hoàn chỉnh phải bao gồm 8 sóng(1,2,3,4,5,A,B,C), trong đó 5 bước sóng đầu tiên đánh số từ 1 – 5 là sóng động lực, di chuyển theo xu hướng chính, và 3 bước sóng điều chỉnh ngược xu hướng chính(ABC) . Cả 2 cấu trúc sóng này đều có những đặc điểm riêng như sau:

1.1 Sóng động lực

Sóng động lực bao gồm 5 sóng được đánh số từ 1 đến 5. Trong đó, sóng 1, 3, 5 là sóng đẩy thuận xu hướng chính, còn sóng 2, 4 là sóng điều chỉnh ngược xu hướng chính. 

Sóng động lực ( Impulse Waves): Mô hình này di chuyển theo xu hướng chính. Các sóng từ 1 đến 5. Mỗi sóng sẽ đem lại một thông tin khác nhau cho nhà đầu tư. Trong đó, sóng 1,3,5 là các sóng đẩy (sóng tăng) và sóng 2,4 là những sóng điều chỉnh (sóng giảm). Nếu nhà đầu tư nắm bắt được các con sóng động lực chứng tỏ nhà đầu tư đang chạy theo đúng xu hướng thị trường.

Đặc điểm của các sóng này như sau:

  • Sóng 1: Có điểm bắt đầu là cuối của xu hướng cũ. Lúc này, tin tức vẫn khá tiêu cực nhưng một số nhà đầu tư nhận thấy tiềm năng và cảm thấy đây là cơ hội tốt để tiến hành mua vào, từ đó đẩy giá tăng lên.
  • Sóng 2: Là sóng điều chỉnh của sóng 1, nhưng không thể điều chỉnh xuống điểm bắt đầu của sóng 1. Lý do hình thành sóng 2 là ở thời điểm này, nhà đầu tư bắt đầu thoát lệnh để bảo toàn mức lợi nhuận tiềm năng đã đạt được. 
  • Sóng 3: Trong khi một số nhà đầu tư thoát lệnh do đã thu về được lợi nhuận mục tiêu, thì một số khác lại lợi dụng lúc thị trường giảm giá để tham gia vào thị trường. Chính điều này đẩy giá lên cao hơn. Thông thường, sóng 3 sẽ dài và mạnh nhất trong 5 sóng.
  • Sóng 4: Sau khi thị trường tăng giá, các nhà đầu tư tiếp tục chốt lời khiến giá giảm điều chỉnh. Tuy nhiên, sóng này vẫn không mạnh hơn so với sóng 3. Lý do là vì nhiều nhà đầu tư vẫn kỳ vọng giá sẽ còn tăng cao hơn nữa.
  • Sóng 5: Thời điểm này rất nhiều tin tức tích cực được đưa ra khiến nhiều nhà đầu tư mua vào đẩy giá tăng cao. Sóng 5 không có sức mạnh to lớn như sóng 3.

Mô hình sóng 5 thất bại.

Đây là mô hình sóng đẩy tuy nhiên, sóng 5 sẽ không vượt qua được đỉnh của sóng 3.

1.2 Sóng điều chỉnh

Mô hình sóng điều chỉnh (Corrective Waves) xuất hiện sau mô hình sóng động lực, bao gồm các hành động giá đi ngược với xu hướng chính ở thời điểm hiện tại. Khi xu hướng chính của thị trường đi lên thì sóng điều chính đi xuống hoặc đi ngang và ngược lại. 

Sóng điều chỉnh không quá 5 sóng, thông thường là 3 sóng và được ký hiệu theo chữ cái A, B, C

  • Sóng A: Nhà đầu tư vẫn khá lạc quan với xu hướng sóng đẩy bởi tin tức vẫn khá tích cực. Khi này trader vẫn nghĩ đây chỉ là điều chỉnh của sóng đẩy.
  • Sóng B: Nhiều nhà đầu tư sẽ nghĩ rằng đây là sự tiếp diễn của sóng động lực. Tin tức lúc này không còn quá tích cực nhưng cũng không quá tiêu cực. Các mô hình giá và mô hình nến đảo chiều thường xuất hiện trong giai đoạn này.
  • Sóng C: Giá di chuyển xuống mức thấp nhất và mọi người đều nhận ra giá đã đảo chiều.

2. Các quy tắc chính của sóng Elliott

Sóng Elliott có thể có nhiều mô hình khác nhau, nhưng nhìn chung chúng đều được hình thành dựa trên 3 quy tắc cơ bản sau đây:

  • Sóng 3 luôn mạnh và dài nhất trong 3 sóng đẩy 1, 3, 5

  • Sóng 2 không được thấp hơn so với điểm khởi đầu của sóng 1.

  • Sóng 4 không bao giờ được đi vào vùng của sóng 1

3. Cách giao dịch theo sóng Elliott

Chiến lược giao dịch với sóng Elliott được thực hiện qua các bước cơ bản như sau:

Bước 1: Phân tích thị trường, nhận diện xu hướng

Điều quan trọng đầu tiên mà các nhà đầu tư cần làm là theo dõi thị trường một cách thường xuyên. Khi nhận thấy xuất hiện sóng Elliott, đặc biệt là khi các sóng điều chỉnh A, B, C diễn ra trong một giai đoạn thị trường ít biến động và tạo thành mô hình phẳng, là dấu hiệu cho thấy sự điều chỉnh đang diễn ra. Khi sóng C kết thúc, thị trường có thể tiến tới hình thành một sóng đẩy mới.

Bước 2: Tiến hành vào lệnh

Khi nhận thấy sóng C kết thúc nhà đầu tư sẽ tiến hành vào lệnh. Ngoài ra, khi xuất hiện sóng C trader có thể đặt lệnh chờ để bắt kịp xu hướng đầu của đợt sóng đẩy tiếp theo.

Bước 3: Cắt lỗ

Điểm cắt lỗ phù hợp nằm ở phía trên sóng 5.

Những bước trên là 1 trong những vô vàn cách giao dịch dựa trên sóng elliott. Bạn cũng có thể dựa trên việc vào lệnh với bước sóng 2 hoặc 4. chú ý dấu hiệu xu hướng giảm đảo chiều là vào lệnh.

4. KẾT LUẬN

Như vậy, tạm thời  đã trình bày về sóng elliott cùng các quy tắc nhận diện mẫu hình này khá đầy đủ và chi tiết. Chúng ta vẫn còn kiến thức mở rộng mẫu hình của sóng elliott (Elliott đã phân biệt 11 mô hình sóng với tên và mô hình đồ thị cụ thể). Hãy theo dõi thêm những bài viết để có được phương pháp đầu tư hiệu quả và phù hợp với bản thân nhé.
Chúc bạn thành công và may mắn.

Tổng hợp
@Tuyết Mai Chứng Khoán